洛侖茲力 luò lún zī lì · lạc lôn tư lực Hán Việt: lạc lôn tư lực · Pinyin: luò lún zī lì Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 侖 (lôn) + 茲 (tư) + 力 (lực)Pinyinluò lún zī lìHán Việtlạc lôn tư lựcCấu tạo洛 + 侖 + 茲 + 力 · lạc + lôn + tư + lực nghĩa thành phần: lạc + lôn + tư + lực