洛克斐勒 lạc khắc phỉ lặc Hán Việt: lạc khắc phỉ lặc Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 克 (khắc) + 斐 (phỉ) + 勒 (lặc)Hán Việtlạc khắc phỉ lặcCấu tạo洛 + 克 + 斐 + 勒 · lạc + khắc + phỉ + lặc nghĩa thành phần: lạc + khắc + phỉ + lặc Nghĩa EngCihui rockefeller