洛可可藝術 luò kě kě yì shù · lạc khả khả nghệ thuật Hán Việt: lạc khả khả nghệ thuật · Pinyin: luò kě kě yì shù Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 可 (khả) + 可 (khả) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Pinyinluò kě kě yì shùHán Việtlạc khả khả nghệ thuậtCấu tạo洛 + 可 + 可 + 藝 + 術 · lạc + khả + khả + nghệ + thuật nghĩa thành phần: lạc + khả + khả + nghệ + thuật