洛基山脈

lạc cơ san mạch

Hán Việt: lạc cơ san mạch

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) miền núi (miền tây Bắc mỹ)

Cấu tạo: (lạc) + (cơ) + (san) + (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) miền núi (miền tây Bắc mỹ)