洛希極限 luò xī jí xiàn · lạc hi cực hạn Hán Việt: lạc hi cực hạn · Pinyin: luò xī jí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 希 (hi) + 極 (cực) + 限 (hạn)Pinyinluò xī jí xiànHán Việtlạc hi cực hạnCấu tạo洛 + 希 + 極 + 限 · lạc + hi + cực + hạn nghĩa thành phần: lạc + hi + cực + hạn