洛氏硬度 luò shì yìng dù · lạc thị ngạnh độ Hán Việt: lạc thị ngạnh độ · Pinyin: luò shì yìng dù Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 氏 (thị) + 硬 (ngạnh) + 度 (độ)Pinyinluò shì yìng dùHán Việtlạc thị ngạnh độCấu tạo洛 + 氏 + 硬 + 度 · lạc + thị + ngạnh + độ nghĩa thành phần: lạc + thị + ngạnh + độ