洛澤爾省 luò zé ěr shěng · lạc trạch nhĩ tỉnh Hán Việt: lạc trạch nhĩ tỉnh · Pinyin: luò zé ěr shěng Tổng quan Cấu tạo: 洛 (lạc) + 澤 (trạch) + 爾 (nhĩ) + 省 (tỉnh)Pinyinluò zé ěr shěngHán Việtlạc trạch nhĩ tỉnhCấu tạo洛 + 澤 + 爾 + 省 · lạc + trạch + nhĩ + tỉnh nghĩa thành phần: lạc + trạch + nhĩ + tỉnh