洞仙詞 dòng xiān cí · đỗng tiên từ Hán Việt: đỗng tiên từ · Pinyin: dòng xiān cí Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 仙 (tiên) + 詞 (từ)Pinyindòng xiān cíHán Việtđỗng tiên từCấu tạo洞 + 仙 + 詞 · đỗng + tiên + từ nghĩa thành phần: đỗng + tiên + từ