洞天缾

dòng tiān píngđỗng thiên bình

Hán Việt: đỗng thiên bình · Pinyin: dòng tiān píng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指一种注酒之物。

Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 天 (thiên) + 缾 (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指一种注酒之物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

洞天福地 · 洞天