洞如觀火

dòng rú guān huǒ đỗng như quan hỏa

Hán Việt: đỗng như quan hỏa · Pinyin: dòng rú guān huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (đỗng) + (như) + (quan) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容观察事物非常清楚,好像看火一样。同“洞若观火”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"洞若观火"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容观察事物非常清楚,好象看火一样。同洞若观火”。