洞洞鞋
đỗng đỗng hài
Hán Việt: đỗng đỗng hài · Pinyin: dòng dòng xié
Tổng quan
giày Crocs (hoặc bất kỳ loại giày tương tự)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giày Crocs
- Tần suất từ giày Crocs (hoặc bất kỳ loại giày tương tự)
Eng
- Cihui Crocs shoes (or any similar shoe)
- Tần suất từ Crocs shoes (or any similar shoe)