洞爺湖 dòng yé hú · đỗng gia hồ Hán Việt: đỗng gia hồ · Pinyin: dòng yé hú Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 爺 (gia) + 湖 (hồ)Pinyindòng yé húHán Việtđỗng gia hồCấu tạo洞 + 爺 + 湖 · đỗng + gia + hồ nghĩa thành phần: đỗng + gia + hồ