洞窟
đỗng quật
Hán Việt: đỗng quật · Pinyin: dòng kū
Tổng quan
một cái hang
Nghĩa
Việt
- Cihui một cái hang
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 洞穴。唐.柳宗元〈復吳子松說〉:「風出洞窟,流離百物,經清觸濁,呼召竅穴。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洞穴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.洞穴。
Eng
- CC-CEDICT a cave
- Cihui a cave
ja
- JMdict cave|cavern|grotto