穴洞

huyệt đỗng

Hán Việt: huyệt đỗng

Tổng quan

Cấu tạo: 穴 (huyệt) + 洞 (đỗng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 穴洞 uédòng n. cavern M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 穴洞 uédòng n. cavern M:⁴zuò
  • Tần suất từ 穴洞 uédòng n. cavern M:⁴zuò

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

洞穴 · 洞窟