洞穴

dòng xué đỗng huyệt

Hán Việt: đỗng huyệt · Pinyin: dòng xué

Tổng quan

hang | động

Cấu tạo: (đỗng) + (huyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hang | động

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通常指較深廣的洞窟。《文選.揚雄.羽獵賦》:「入洞穴,出蒼梧,乘巨鱗,騎京魚。」《文選.張衡.西京賦》:「赴洞穴,探封狐,陵重巘,獵昆駼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地洞或山洞(多指能藏人或东西的)。

Eng

  • CC-CEDICT cave|cavern
  • Cihui cave; cavern

ja

  • JMdict cave|cavern|den|grotto

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

洞窟 · 穴洞 · 窟窿