洞螈亞目 đỗng nguyên á mục Hán Việt: đỗng nguyên á mục Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 螈 (nguyên) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtđỗng nguyên á mụcCấu tạo洞 + 螈 + 亞 + 目 · đỗng + nguyên + á + mục nghĩa thành phần: đỗng + nguyên + á + mục Nghĩa EngCihui Proteida