洞見肺腑 dòng jiàn fèi fǔ · đỗng kiến phế phủ Hán Việt: đỗng kiến phế phủ · Pinyin: dòng jiàn fèi fǔ Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 見 (kiến) + 肺 (phế) + 腑 (phủ)Pinyindòng jiàn fèi fǔHán Việtđỗng kiến phế phủCấu tạo洞 + 見 + 肺 + 腑 · đỗng + kiến + phế + phủ nghĩa thành phần: đỗng + kiến + phế + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很清楚地看见人的内心。形容襟怀坦白,待人诚恳。