洞宾真人 đỗng tân chân nhân Hán Việt: đỗng tân chân nhân Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 宾 (tân) + 真 (chân) + 人 (nhân)Hán Việtđỗng tân chân nhânCấu tạo洞 + 宾 + 真 + 人 · đỗng + tân + chân + nhân nghĩa thành phần: đỗng + tân + chân + nhân