洞鑑廢興 dòng jiàn fèi xīng · đỗng giám phế hưng Hán Việt: đỗng giám phế hưng · Pinyin: dòng jiàn fèi xīng Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 鑑 (giám) + 廢 (phế) + 興 (hưng)Pinyindòng jiàn fèi xīngHán Việtđỗng giám phế hưngCấu tạo洞 + 鑑 + 廢 + 興 · đỗng + giám + phế + hưng nghĩa thành phần: đỗng + giám + phế + hưng