洞霄祠 đỗng tiêu từ Hán Việt: đỗng tiêu từ Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 霄 (tiêu) + 祠 (từ)Hán Việtđỗng tiêu từCấu tạo洞 + 霄 + 祠 · đỗng + tiêu + từ nghĩa thành phần: đỗng + tiêu + từ