津津樂道

jīn jīn lè dào tân tân nhạc đạo

Hán Việt: tân tân nhạc đạo · Pinyin: jīn jīn lè dào

Tổng quan

thảo luận điều gì đó một cách nhiệt tình

Cấu tạo: (tân) + (tân) + (nhạc) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảo luận điều gì đó một cách nhiệt tình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 津津:兴趣浓厚的样子;乐道:喜欢谈讲。很有兴趣地说个不停。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容饶有兴味地谈论。
  • Tân Hoa Tự Điển 津津兴趣浓厚的样子;乐道喜欢谈讲≤有兴趣地说个不停。

Eng

  • CC-CEDICT to discuss sth enthusiastically
  • Cihui 津津樂道 īnjīnlèdào f.e. dwell upon with relish; take delight in talking about