津津樂道

jīn jīn lè dào tân tân nhạc đạo

Hán Việt: tân tân nhạc đạo · Pinyin: jīn jīn lè dào

Tổng quan

thảo luận điều gì đó một cách nhiệt tình

Cấu tạo: (tân) + (tân) + (nhạc) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thảo luận điều gì đó một cách nhiệt tình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容很有興味地談論。如:「連續幾年奪得世界少棒冠軍的光榮事蹟,至今仍為老球迷們津津樂道。」

Eng

  • CC-CEDICT to discuss sth enthusiastically
  • Cihui 津津樂道 īnjīnlèdào f.e. dwell upon with relish; take delight in talking about