津潤 tân nhuận Hán Việt: tân nhuận Tổng quan Cấu tạo: 津 (tân) + 潤 (nhuận)Hán Việttân nhuậnCấu tạo津 + 潤 · tân + nhuận nghĩa thành phần: tân + nhuận Nghĩa EngCihui 津潤 īnrùn v.p. juicy and nourishing ◆v. moisten Từ liên quan Từ đồng nghĩa滋润