津貼
tân thiếp
Hán Việt: tân thiếp · Pinyin: jīn tiē
Tổng quan
trợ cấp 1. tiền trợ cấp; tiền phụ cấp。工資以外的補助費,也指供給制人員的生活零用錢。 2. trợ cấp; phụ cấp。給津貼。 每月津貼他一些錢。 mỗi tháng trợ cấp cho anh ấy ít tiền.
Nghĩa
Việt
- Cihui trợ cấp 1. tiền trợ cấp; tiền phụ cấp。工資以外的補助費,也指供給制人員的生活零用錢。 2. trợ cấp; phụ cấp。給津貼。 每月津貼他一些錢。 mỗi tháng trợ cấp cho anh ấy ít tiền.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 俸給之外的補助。清.洪昇《長生殿》第四二齣:「雖然陸路衝繁,卻喜津貼饒溢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 工资以外的补助费,也指供给制人员的生活零用钱;给津贴;补助:每月~他一些钱。
Eng
- CC-CEDICT allowance
- Cihui allowance