津陽門

jīn yáng mén tân dương môn

Hán Việt: tân dương môn · Pinyin: jīn yáng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (tân) + (dương) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代长安华清宫的外门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代长安华清宫的外门。