洪喬捎書 hóng qiáo shāo shū · hồng kiều sao thư Hán Việt: hồng kiều sao thư · Pinyin: hóng qiáo shāo shū Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 喬 (kiều) + 捎 (sao) + 書 (thư)Pinyinhóng qiáo shāo shūHán Việthồng kiều sao thưCấu tạo洪 + 喬 + 捎 + 書 · hồng + kiều + sao + thư nghĩa thành phần: hồng + kiều + sao + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指言而无信的人。