洪亮度 hồng lượng độ Hán Việt: hồng lượng độ Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 亮 (lượng) + 度 (độ)Hán Việthồng lượng độCấu tạo洪 + 亮 + 度 · hồng + lượng + độ nghĩa thành phần: hồng + lượng + độ Nghĩa EngCihui 洪亮度 óngliàngdù n. sonority