洪明甫 hóng míng fǔ · hồng minh phủ Hán Việt: hồng minh phủ · Pinyin: hóng míng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 明 (minh) + 甫 (phủ)Pinyinhóng míng fǔHán Việthồng minh phủCấu tạo洪 + 明 + 甫 · hồng + minh + phủ nghĩa thành phần: hồng + minh + phủ