洪橋鎮 hóng qiáo zhèn · hồng kiều trấn Hán Việt: hồng kiều trấn · Pinyin: hóng qiáo zhèn Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 橋 (kiều) + 鎮 (trấn)Pinyinhóng qiáo zhènHán Việthồng kiều trấnCấu tạo洪 + 橋 + 鎮 · hồng + kiều + trấn nghĩa thành phần: hồng + kiều + trấn