洪水期 hóng shuǐ qī · hồng thủy kì Hán Việt: hồng thủy kì · Pinyin: hóng shuǐ qī Tổng quan mùa lũ Cấu tạo: 洪 (hồng) + 水 (thủy) + 期 (kì)Pinyinhóng shuǐ qīHán Việthồng thủy kìCấu tạo洪 + 水 + 期 · hồng + thủy + kì nghĩa thành phần: hồng + thủy + kì Nghĩa ViệtCihui mùa lũEngCC-CEDICT flood seasonCihui flood season