洪水的

hồng thủy đích

Hán Việt: hồng thủy đích

Tổng quan

xem cataclysm (thuộc) mưa, (địa lý,địa chất) do mưa (tạo thành), (tôn giáo), (sử học) áo lễ

Cấu tạo: (hồng) + (thủy) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem cataclysm (thuộc) mưa, (địa lý,địa chất) do mưa (tạo thành), (tôn giáo), (sử học) áo lễ