洪泛區

hóng fàn qū hồng phiếm khu

Hán Việt: hồng phiếm khu · Pinyin: hóng fàn qū

Tổng quan

khu vực ngập lụt: khu bị lụt

Cấu tạo: (hồng) + (phiếm) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khu vực ngập lụt: khu bị lụt
  • Cihui khu vực ngập lụt; khu bị lụt。經過洪水泛濫的地區。

Eng

  • Cihui 洪泛區 óngfànqū p.w. floodplain; flooded area M:ge/¹piàn