洪積世

hóng jī shì hồng tích thế

Hán Việt: hồng tích thế · Pinyin: hóng jī shì

Tổng quan

(địa lý,địa chất) thế pleitoxen

Cấu tạo: (hồng) + (tích) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý,địa chất) thế pleitoxen

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一般稱為「更新世」。第四紀最早的「世」,為距今約二百六十萬年前至距今一萬一千七百年前的一段時間。

Eng

  • Cihui 洪積世 óngjīshì n. <archeo.> Diluvial epoch

ja

  • JMdict diluvial epoch