洪積扇

hóng jī shàn hồng tích phiến

Hán Việt: hồng tích phiến · Pinyin: hóng jī shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (tích) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暂时性流水在山地沟谷出口处形成的扇形堆积地貌。多分布在干旱、半干旱地区。中国主要分布在西北地区的山麓。