洪積期 hồng tích kì Hán Việt: hồng tích kì Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 積 (tích) + 期 (kì)Hán Việthồng tích kìCấu tạo洪 + 積 + 期 · hồng + tích + kì nghĩa thành phần: hồng + tích + kì Nghĩa EngCihui 洪積期 óngjīqī n. <geol.> Pleistocene/Diluvial epoch