洪積層
hồng tích tằng
Hán Việt: hồng tích tằng
Tổng quan
(địa lý,địa chất) lũ tích
Nghĩa
Việt
- Cihui (địa lý,địa chất) lũ tích
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 更新世以來所堆積而沒有膠結的礫石層與土層。也稱為「沖積層」。
Eng
- Cihui 洪積層 óngjīcéng n. diluvium
ja
- JMdict diluvium|diluvial formation