洪積扇 hóng jī shàn · hồng tích phiến Hán Việt: hồng tích phiến · Pinyin: hóng jī shàn Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 積 (tích) + 扇 (phiến)Pinyinhóng jī shànHán Việthồng tích phiếnCấu tạo洪 + 積 + 扇 · hồng + tích + phiến nghĩa thành phần: hồng + tích + phiến