洪積物 hồng tích vật Hán Việt: hồng tích vật Tổng quan Cấu tạo: 洪 (hồng) + 積 (tích) + 物 (vật)Hán Việthồng tích vậtCấu tạo洪 + 積 + 物 · hồng + tích + vật nghĩa thành phần: hồng + tích + vật Nghĩa EngCihui proluvial