洲中奴 zhōu zhōng nú · châu trung nô Hán Việt: châu trung nô · Pinyin: zhōu zhōng nú Tổng quan Cấu tạo: 洲 (châu) + 中 (trung) + 奴 (nô)Pinyinzhōu zhōng núHán Việtchâu trung nôCấu tạo洲 + 中 + 奴 · châu + trung + nô nghĩa thành phần: châu + trung + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指柑橘树。Tân Hoa Tự Điển 1.指柑橘树。