洲际盃 zhōu jì bēi·châu tế bôi Hán Việt: châu tế bôi · Pinyin: zhōu jì bēi Tổng quan Cấu tạo: 洲 (châu) + 際 (tế) + 盃 (bôi)Pinyinzhōu jì bēiHán Việtchâu tế bôiTừ loạidanhCấu tạo洲 + 際 + 盃 · châu + tế + bôi nghĩa thành phần: châu + tế + bôi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Cúp Liên lục địaĐứcHandedict Weltpokal (S, Sport) Từ liên quan Gần nghĩa洲际的 · 洲际 · 洲际导弹 · 洲际贸易 · 洲际酒店 · 洲际飞弹 · 洲际轰炸机