洲際盃 zhōu jì bēi · châu tế bôi Hán Việt: châu tế bôi · Pinyin: zhōu jì bēi Tổng quan Cấu tạo: 洲 (châu) + 際 (tế) + 盃 (bôi)Pinyinzhōu jì bēiHán Việtchâu tế bôiCấu tạo洲 + 際 + 盃 · châu + tế + bôi nghĩa thành phần: châu + tế + bôi