洴澼纊 bình phích khoáng Hán Việt: bình phích khoáng Tổng quan Cấu tạo: 洴 (bình) + 澼 (phích) + 纊 (khoáng)Hán Việtbình phích khoángCấu tạo洴 + 澼 + 纊 · bình + phích + khoáng nghĩa thành phần: bình + phích + khoáng Nghĩa EngCihui 洴澼纊 íngpìkuàng v.o. wash silk