活不了

hoạt bất liễu

Hán Việt: hoạt bất liễu

Tổng quan

sống không được

Cấu tạo: (hoạt) + (bất) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống không được

Eng

  • Cihui 活不了 uóbuliǎo r.v. be unlikely to survive | Méiyǒu shuǐ, yú ∼. Fish can't survive without water.