活不活,死不死

huó bù huó,sǐ bù sǐ

Pinyin: huó bù huó,sǐ bù sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (bất) + (hoạt) + + (tử) + (bất) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 求生不得,求死亦不能。元.無名氏《抱妝盒》第三折:「打的你活不活,死不死,則要你一則一,二則二。」也作「死不死,活不活」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指陷于困境,不知怎么办。