活東西 hoạt đông tây Hán Việt: hoạt đông tây Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việthoạt đông tâyCấu tạo活 + 東 + 西 · hoạt + đông + tây nghĩa thành phần: hoạt + đông + tây Nghĩa EngCihui 活東西 uódōngxi n. creature; a living thing