活人书 hoạt nhân thư Hán Việt: hoạt nhân thư Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 人 (nhân) + 书 (thư)Hán Việthoạt nhân thưCấu tạo活 + 人 + 书 · hoạt + nhân + thư nghĩa thành phần: hoạt + nhân + thư