活體觀察 hoạt thể quan sát Hán Việt: hoạt thể quan sát Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 體 (thể) + 觀 (quan) + 察 (sát)Hán Việthoạt thể quan sátCấu tạo活 + 體 + 觀 + 察 · hoạt + thể + quan + sát nghĩa thành phần: hoạt + thể + quan + sát Nghĩa EngCihui viviperception