活兒子 hoạt nhân tử Hán Việt: hoạt nhân tử Tổng quan (植物)菩提樹也。☸ Cấu tạo: 活 (hoạt) + 儿 (nhân) + 子 (tử)Hán Việthoạt nhân tửCấu tạo活 + 儿 + 子 · hoạt + nhân + tử nghĩa thành phần: hoạt + nhân + tử Nghĩa ViệtCihui (植物)菩提樹也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa儿子 · 儿子般的 · 儿子身分 · 兒子 · 活儿 · 儿子气 · 兒子氣