活冤孽 hoạt oan nghiệt Hán Việt: hoạt oan nghiệt Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 冤 (oan) + 孽 (nghiệt)Hán Việthoạt oan nghiệtCấu tạo活 + 冤 + 孽 · hoạt + oan + nghiệt nghĩa thành phần: hoạt + oan + nghiệt