活冤业 hoạt oan nghiệp Hán Việt: hoạt oan nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 活 (hoạt) + 冤 (oan) + 业 (nghiệp)Hán Việthoạt oan nghiệpCấu tạo活 + 冤 + 业 · hoạt + oan + nghiệp nghĩa thành phần: hoạt + oan + nghiệp