活到老學到老

huó dào lǎo xué dào lǎo hoạt đáo lão học đáo lão

Hán Việt: hoạt đáo lão học đáo lão · Pinyin: huó dào lǎo xué dào lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạt) + (đáo) + (lão) + (học) + (đáo) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指老人坚持学习或知识不断更新,人们永远学不尽。

Eng

  • Cihui 活到老學到老 uó dào lǎo xué dào lǎo f.e. pursuit of knowledge has no end